Nguồn: Wright, M. (2019, October 29). L’Art de la Rose: A whirlwind history of guitar rosettes. Classical Guitar. https://classicalguitarmagazine.com/lart-de-la-rose-a-whirlwind-history-of-guitar-rosettes/

Michael Wright | Trích từ số Mùa Thu năm 2019 của Classical Guitar
Phần lớn người chơi guitar ít khi để tâm đến rosette – hoa văn khảm nhiều màu bao quanh lỗ thoát âm của đàn. Xét cho cùng, bộ phận này dường như không đóng góp trực tiếp vào khả năng trình diễn của nhạc cụ (mặc dù trên thực tế, nó có tác dụng nhất định trong việc hạn chế hiện tượng nứt mặt đàn). Tuy nhiên, những mảnh khảm nhỏ bé nằm ngay dưới các đầu ngón tay của người chơi lại tạo nên một mối liên hệ giữa cây guitar hiện đại với những tiền thân xa xưa của nó, đồng thời với cả dòng chảy lịch sử đã góp phần hình thành nên nhạc cụ này.
Tên gọi rosette trên đàn guitar bắt nguồn từ những mô-típ hoa được chạm khắc trang trí từ thời cổ đại, đồng thời ít nhiều kế thừa cảm hứng tạo hình từ các mô-típ ấy. Về kỹ thuật, rosette là một dạng mosaic được tạo nên bằng phương pháp khảm, vốn đã xuất hiện từ những nền văn minh sớm nhất của nhân loại. Những hình thức trang trí này về sau được đưa vào đàn guitar trong tiến trình giao lưu văn hóa diễn ra sau các cuộc chinh phục của Hồi giáo vào thế kỷ VII và VIII Công nguyên. Đằng sau quá trình tưởng như đơn giản ấy thực chất là cả một câu chuyện lịch sử dài cần được làm sáng tỏ.
Tên gọi rosette
Rosette khởi đầu từ những mô-típ hoa được cách điệu, có hình dạng ít nhiều gần tròn, thường được chạm khắc để trang trí trong kiến trúc, đài tưởng niệm, điêu khắc và vô số vật dụng có quy mô nhỏ hơn. Những mô-típ rosette đã xuất hiện tại vùng Lưỡng Hà từ khoảng 5.000 năm trước và cũng khá phổ biến ở Ai Cập thời kỳ đầu, Crete dưới nền văn minh Minoan và Hy Lạp cổ đại. Những mảng phào trang trí hình vuông với họa tiết tròn chạm nổi thường thấy ở các góc cửa đi, cửa sổ, thậm chí cả tấm trang trí hình tròn bao quanh trục tay nắm cửa ngày nay, đều có thể xem là những dạng thức giản lược bắt nguồn từ rosette thời tiền sử.
Trên thực tế, các rosette mang mô-típ hoa đã xuất hiện từ rất sớm trên các nhạc cụ dây. Năm 1929, khi khai quật những ngôi mộ tại thành phố Ur của người Sumer, gần Baghdad, các nhà khảo cổ đã phát hiện ba cây đàn lyre tuyệt đẹp có niên đại khoảng 2600–2500 TCN. Trong số đó, cây “Golden Lyre” (đàn lyre vàng), hiện được lưu giữ tại Bảo tàng Quốc gia Iraq, có phần đầu bò mạ vàng gắn ở phía trước hộp cộng hưởng và được trang trí dày đặc bằng những mảng khảm nhiều màu sắc, có hình thức tương đồng đáng chú ý với các hoa văn về sau xuất hiện trên rosette của đàn guitar sau đó hàng nghìn năm. Đặc biệt, tại đầu của thanh ngang (yoke hay cross-bar) có một mô-típ rosette trừu tượng tuyệt đẹp được khảm bằng ba màu xanh lam, cam và trắng.

Nghệ thuật trang trí
Mosaic xuất hiện trong tư liệu khảo cổ vào khoảng cùng thời kỳ với rosette và cũng tại chính khu vực địa lý ấy. Những ngôi đền cổ nhất có trang trí mosaic được xác định có niên đại khoảng 3000 TCN. Mosaic là một hình thức tạo hoa văn bằng cách đặt cạnh nhau những mảnh nhỏ có màu sắc khác nhau, thường có dạng gần vuông, gọi là tesserae (nghĩa là “những viên xúc xắc” hay “khối lập phương”), nhằm hình thành nên mô-típ mong muốn. Về nguyên lý thị giác, phương thức này có phần tương đồng với kỹ thuật xử lý màu sắc của các họa sĩ Ấn tượng. Mosaic thường sử dụng thủy tinh hoặc gốm, nhưng về nguyên tắc có thể được tạo nên từ nhiều loại vật liệu khác nhau. Nội dung thể hiện của mosaic thường mang tính mô tả, chẳng hạn như hình người — một vị thánh hay nhân vật thần thoại — động vật, thực vật hoặc phong cảnh; tuy nhiên, chúng cũng có thể mang tính trừu tượng hoặc hình học. Mosaic thường được gắn lên các bề mặt như sàn, tường hoặc trần bằng chất kết dính, nhưng cũng có thể được thực hiện theo kỹ thuật khảm chìm.
Nghệ thuật khảm chìm (inlay) phổ biến nhất trên nền gỗ, song cũng có thể được thực hiện trên nhiều chất liệu khác như đá, xương, kim loại và các vật liệu khác. Kỹ thuật khảm trên kim loại đã được biết đến rộng rãi trong thế giới cổ đại; tuy nhiên, kỹ thuật khảm vàng và bạc vào thép đã ôxy hóa được hoàn thiện tại Damascus, Syria, vào khoảng đầu Công nguyên. Tại đây, kỹ thuật này được gọi là damascening hay damascene.
Theo các học giả Đức thế kỷ XIX, damascene còn được biết đến qua thuật ngữ Ả Rập tausi. Theo thời gian, tausi dần được phân biệt với damascene: tausi dùng để chỉ kỹ thuật khảm trên nền gỗ, trong khi damascene tiếp tục chỉ kỹ thuật khảm trên kim loại. Những kỹ thuật có nguồn gốc Trung Đông này được truyền qua Bắc Phi kể từ các cuộc chinh phục của Hồi giáo vào thế kỷ VII Công nguyên. Sau khi người Moor và người Ả Rập chinh phục bán đảo Iberia vào năm 711, tại một thời điểm nào đó, từ tausi dần biến đổi thành tarsi ở Andalusia Hồi giáo, thành taracea tại Tây Ban Nha Kitô giáo và tarsia ở Ý. Về sau, nghệ thuật khảm trên gỗ này được biết đến dưới tên gọi intarsia.
Lưu ý: Sự phân biệt giữa intarsia và marquetry tương đối phức tạp. Mặc dù cả hai kỹ thuật thường sử dụng những vật liệu và phương thức chế tác khá tương đồng, intarsia là kỹ thuật khảm chìm vào bề mặt, như trường hợp vòng khảm hoa văn trang trí quanh lỗ thoát âm của đàn guitar; trong khi đó, marquetry là kỹ thuật phủ hoặc ghép lớp trang trí lên trên bề mặt, như trên mặt bàn, cửa hoặc sàn nhà, tương tự một lớp veneer. Sự phân biệt này càng trở nên phức tạp hơn trong thời hiện đại, khi thuật ngữ intarsia còn được dùng để chỉ kỹ thuật lắp ghép và tạo hình các mảnh gỗ khác loại, có độ dày khác nhau, nhằm tạo nên những hình ảnh dạng nổi ba chiều giống như tranh ghép, chẳng hạn hình con nai, thuyền buồm hoặc những chủ thể tương tự. Vì vậy, nếu từ trước đến nay người chơi vẫn xem phần rosette trên đàn guitar của mình là một dạng marquetry, người khác vẫn có thể hiểu được ý nghĩa muốn nói đến và trên thực tế cũng không nhất thiết phải thay đổi cách gọi ấy.

Xét từ phương diện hiện thực
Có thể khẳng định rằng kỹ thuật intarsia đã hiện diện tại Tây Ban Nha vào một thời điểm nào đó sau năm 711; trong đó, Toledo về sau trở thành một trung tâm quan trọng của kỹ thuật damascene. Nhiều khả năng kỹ thuật này cũng đã được truyền đến Sicily. Từ năm 831 đến 1091, hòn đảo này nằm dưới sự cai trị của người Hồi giáo với tư cách là Tiểu vương quốc Sicily. Sau đó, Sicily được cai trị bởi vua Norman Roger I và những người kế vị ông – những người có tư tưởng tương đối cởi mở, nuôi cả voi và khuyến khích sự phát triển của nghệ thuật, âm nhạc và học thuật Hồi giáo. Đến năm 1282, Sicily rơi vào quyền cai trị của Peter III, vua xứ Aragon thuộc Tây Ban Nha. Dù theo con đường nào, đến cuối thế kỷ XIII, Siena ở Ý, nằm về phía bắc Rome, đã được thừa nhận là một trong những trung tâm quan trọng nhất của nghệ thuật intarsia tại châu Âu.
Mặc dù phạm vi ứng dụng của intarsia – từ trang trí nội thất và ngoại thất cho đến các vật dụng trang trí như đồ gỗ hay hộp – khá tương đồng trong cả không gian Kitô giáo lẫn Hồi giáo, nhưng quan niệm thẩm mỹ giữa hai truyền thống lại có những khác biệt rõ rệt. Các dải viền intarsia (xem bên dưới) gần như hiện diện phổ biến ở cả hai. Tuy nhiên, các nghệ nhân Kitô giáo có thể tự do tạo nên những hình ảnh mang tính mô tả hiện thực, tức những “bức tranh” về con người, cảnh vật và sự vật. Những thiết kế cầu kỳ nhất còn sử dụng kỹ thuật trompe l’oeil – chẳng hạn bóng đổ, phối cảnh và điểm tụ – nhằm tạo nên ảo giác về một không gian “thực”.
Trong nghệ thuật Hồi giáo, đặc biệt khi các quy phạm tôn giáo dần được định hình chặt chẽ hơn, việc mô tả hiện thực tự nhiên và các sinh thể sống bị hạn chế hoặc cấm đoán trong nhiều bối cảnh. Chính điều này đã góp phần thúc đẩy sự phát triển phong phú của các mô-típ hình học, hoa văn thực vật cách điệu và thư pháp.

Sự xuất hiện của đàn lute
Cùng với intarsia và damascene, người Ả Rập còn đưa các nhạc cụ thuộc họ lute lan truyền về phía Tây. May mắn đối với lịch sử phát triển của guitar, quá trình này diễn ra trước khi những quy định của Hồi giáo hạn chế một số hình thức âm nhạc phổ biến trong đời sống được hình thành. Trong lịch sử, các loại lute cần dài từng khá phổ biến trên bán đảo Ả Rập, đặc biệt thường được sử dụng để đệm hát cho các nữ ca công. Tuy nhiên, vào khoảng năm 600, vài thập niên trước khi Hồi giáo ra đời, một loại lute Ba Tư cần ngắn mang tên barbat, có thân đàn được đục từ một khối gỗ nguyên, được đưa vào Mecca. Loại đàn này nhanh chóng thay thế những dạng lute trước đó, rồi theo các tuyến giao lưu lan qua Bắc Phi và tiến vào Tây Ban Nha. Do không còn những hình ảnh tư liệu nào có thể xác định một cách chắc chắn, ngày nay chúng ta thực sự không biết barbat khi ấy có lỗ thoát âm hay không, càng chưa thể khẳng định chúng đã có rosette.
Năm 750, triều đại Umayyad tại Damascus, dòng họ cầm quyền Hồi giáo đầu tiên chịu ảnh hưởng mạnh của truyền thống Ả Rập, bị một gia tộc đối địch là Abbasid sát hại trong một buổi yến tiệc. Những người cầm quyền mới hoàn tất việc xây dựng kinh đô mới tại Baghdad vào năm 766, mở đầu cho một thời kỳ mà ảnh hưởng Ba Tư ngày càng trở nên rõ nét. Gần như đồng thời với sự chuyển dịch quyền lực và kinh đô này, nghệ sĩ đàn lute Mansur Zalzal al-Darib (mất năm 791) đã giới thiệu tại Baghdad một dạng lute mới mang tên ‘ud al-shabbat, “cây lute kỳ diệu”, có hình dáng mô phỏng một loài cá được gọi là shabbat. Loại nhạc cụ này về sau phát triển thành l’oud hiện đại, đôi khi cũng được ghi là l’ud, ud hoặc oud.
Ở một thời điểm nào đó, nếu không phải ngay từ giai đoạn đầu, những cây l’oud với bốn cặp dây (four-course) này đã có lỗ thoát âm. Phần lỗ thường được che phủ bởi một mạng lưới gỗ đục thủng tạo thành hoa văn; chính cấu trúc trang trí ấy có thể được xem như một dạng rosette.

Thời kỳ cai trị tại Tây Ban Nha
Một số thành viên của triều đại Umayyad sống sót sau cuộc thảm sát và không lâu sau đó đã thiết lập một vương triều Hồi giáo thứ hai hưng thịnh tại Córdoba, thuộc Andalusia, Tây Ban Nha. Năm 822, nghệ sĩ đàn lute kiệt xuất Abu l-Hasan Ali Ibn Nafi, thường được biết đến với tên gọi Ziryab (789–857), chuyển đến sinh sống tại Córdoba. Không chỉ được cho là người đã giới thiệu đến châu Âu nhiều yếu tố mới trong đời sống và văn hóa, từ việc sử dụng nĩa, món măng tây, hình thức bữa ăn gồm nhiều món, kiểu tóc mái cho đến thời trang theo mùa, Ziryab – có biệt danh “Blackbird” (“Chim đen”) – còn mang theo loại shabbat l’oud mới và bổ sung thêm cặp dây thứ năm cho nhạc cụ này.
Đến thế kỷ XIII, những cây lute có nguồn gốc Ả Rập (hay chính xác hơn là Ba Tư), cũng giống như kỹ thuật intarsia, bắt đầu lan truyền sang các khu vực khác của châu Âu và dần phát triển thành đàn lute thời Phục Hưng. Trong suốt thời kỳ lute tiếp tục được ưa chuộng vào thời Baroque, các rosette trang trí cầu kỳ trên nhạc cụ này vẫn phản ánh rõ di sản thẩm mỹ Hồi giáo. Tuy nhiên, theo thời gian, thiết kế của chúng ngày càng mang nhiều đặc điểm “hữu cơ” hơn, đồng thời gợi nhắc trở lại nguồn gốc xa xưa từ những mô-típ hoa của rosette.

Rosette trên đàn guitar
Mối quan hệ giữa l’oud, vihuela và guitar tại Tây Ban Nha hết sức phức tạp và cho đến nay vẫn chưa được lý giải đầy đủ; trong phạm vi bài viết này, tác giả không đi sâu vào vấn đề ấy. Dù vậy, guitar có lẽ đã xuất hiện tại miền Bắc Tây Ban Nha (khu vực Kitô giáo) vào khoảng năm 1000 Công nguyên. Không còn nhạc cụ hiện vật nào được biết đến có niên đại trước thế kỷ XV, trong khi các hình ảnh thể hiện trong nghệ thuật lại vốn không phải là nguồn tư liệu hoàn toàn đáng tin cậy để phục dựng hình thái nhạc cụ. Tuy nhiên, đến cuối thời Phục Hưng, vào thế kỷ XVI, guitar cũng theo bước đàn lute từ Tây Ban Nha lan truyền sang các khu vực khác của châu Âu. Tương tự những nhạc cụ họ hàng có thân hình quả lê và lưng vòm, guitar thời kỳ này thường được trang trí bằng những rosette chạm khắc. Một số rosette thậm chí còn được cấu tạo từ nhiều lớp giấy da (parchment) xếp thấp dần vào bên trong lỗ thoát âm, tạo nên hiệu ứng gần như một hình ảnh ba chiều đảo ngược của những mô-típ hoa chạm khắc cổ xưa.
Khi châu Âu bước vào thời kỳ Baroque, các nghệ sĩ – trong đó có cả những người chế tác nhạc cụ (luthier) – ngày càng chú trọng đến việc tô điểm và trang trí cầu kỳ. Trên guitar, phần trang trí rosette bắt đầu vượt ra ngoài giới hạn của lỗ thoát âm được chạm khắc để mở rộng sang khu vực bao quanh nó. Những chi tiết trang trí này có thể chỉ là các vòng đơn giản được chạm hoặc khảm, nhưng cũng có thể phát triển thành những mô-típ hoa lá phức tạp, lộng lẫy được khảm bằng xà cừ. Ít nhất từ thế kỷ XVII, khu vực bao quanh lỗ thoát âm của guitar còn có thể sử dụng nhiều dạng mosaic intarsia khảm chìm khác nhau.
Guitar tiếp tục ngày càng trở nên phổ biến, trong khi lute dần lùi vào lịch sử và tại phương Tây chủ yếu còn lưu dấu qua nhiều dạng laúd của Tây Ban Nha, bandurria, mandolin của Ý và một số loại cittern. Sự phổ biến ngày càng rộng rãi của guitar cũng đưa nhạc cụ này đến với nhiều tầng lớp bình dân hơn, những người không đủ khả năng chi trả cho các rosette chạm khắc, những chi tiết xà cừ cầu kỳ hay thậm chí các hoa văn mosaic khảm quanh lỗ thoát âm. Vì vậy, trong phần lớn thế kỷ XIX, các dạng rosette gồm những vòng trang trí đơn giản chiếm ưu thế. Tuy nhiên, vào cuối thế kỷ XIX, cả rosette khảm xà cừ lẫn rosette mosaic theo kỹ thuật intarsia đều bắt đầu được phục hưng.
Đến đầu thế kỷ XX, một số kiểu rosette đã mang những dấu hiệu nhận diện gắn với từng khu vực địa lý. Chẳng hạn, các chi tiết xà cừ nhỏ dạng “răng” hoặc hình tam giác là đặc trưng thường gặp trên guitar Valencia. Những cây đàn này được xuất khẩu rộng rãi đến nhiều vùng từng thuộc phạm vi ảnh hưởng của Tây Ban Nha, đặc biệt là Mexico, nơi các nghệ nhân chế tác đàn địa phương tiếp nhận và vận dụng những mô-típ trang trí ấy. Trong khi nhiều luthier xem mỗi rosette như một tác phẩm nghệ thuật riêng biệt, bởi việc chế tác đòi hỏi sự kiên nhẫn và kỹ năng rất cao, thì một số cơ sở khác, chẳng hạn nhà chế tác José Ramírez, lại sử dụng chúng như một hình thức nhận diện thương hiệu. Họ tiêu chuẩn hóa kiểu rosette đặc trưng với những đường cong hình chữ “S”, đồng thời sử dụng kiểu đầu cần đàn có hai rãnh bên và phần trung tâm nhô nhọn, qua đó giúp những cây guitar của mình dễ dàng được nhận diện và quảng bá.

Trở lại tương lai
Ngày nay, các công cụ hỗ trợ thiết kế rosette mosaic cho đàn guitar đã phát triển đến mức tinh vi hơn rất nhiều so với những gì các nghệ nhân chế tác đàn cách đây một thế kỷ có thể hình dung. Nhiều phần mềm máy tính khác nhau, trong đó có không ít phần mềm miễn phí, hiện có thể hỗ trợ người chế tác xây dựng cả thiết kế tổng thể lẫn những mô-típ phức tạp của từng mảnh ghép và lát cắt cần thiết để tạo nên rosette. Chỉ với một vài thao tác trên các công cụ phần mềm, người thiết kế đã có thể thay đổi hoa văn hoặc màu sắc. Phương thức này giúp giảm đáng kể công sức so với việc sử dụng giấy kẻ ô và bút chì màu như trước đây, đồng thời quá trình thiết kế cũng trở nên thuận tiện và thú vị hơn.
Cùng với sự phát triển của phần mềm là sự tham gia ngày càng sâu rộng của máy móc vào quá trình chế tác. Đối với những cơ sở sản xuất guitar theo từng loạt, máy CNC và thiết bị cắt laser có thể tạo các rãnh dành cho rosette và purfling với độ chính xác cao và chi phí hợp lý. Những thiết bị này cũng có thể được sử dụng để tạo ra các bộ phận có hình dạng đặc biệt, nhất là đối với những thiết kế mang tính “hiện đại”. Tuy nhiên, mặc dù các máy cắt tiên tiến có thể được ứng dụng trong quá trình sản xuất rosette với số lượng lớn, việc ghép các bó gỗ màu dùng để tạo nên những hoa văn rosette truyền thống đến nay vẫn chủ yếu được thực hiện thủ công.
Nhiều luthier độc lập vẫn tự chế tác rosette bằng tay, đặc biệt đối với những người chỉ làm từng cây hoặc một số lượng nhỏ guitar trong mỗi đợt. Chi phí đầu tư cùng yêu cầu cao về thời gian và kỹ năng để làm chủ máy CNC chắc chắn vẫn là trở ngại đối với không ít nghệ nhân. Tuy nhiên, ngày càng có nhiều rosette được sản xuất bởi các xưởng chuyên biệt bên ngoài, với hoa văn đôi khi đạt đến mức độ tinh xảo và phức tạp đáng kinh ngạc. Việc sử dụng những sản phẩm này cho phép người chế tác tạo nên một cây guitar có giá trị thẩm mỹ cao với mức công sức và chi phí thấp hơn đáng kể.
Dẫu phương pháp chế tác đã được hiện đại hóa, một thực tế vẫn không thay đổi: mỗi khi các ngón tay thực hiện kỹ thuật apoyando (ép dây) và tiến sát đến rosette, khoảng cách chỉ vài milimét ấy cũng đồng thời đưa người nghệ sĩ đến gần với hàng nghìn năm lịch sử đã góp phần hình thành nên cây guitar.

Cấu tạo và quy trình chế tác rosette trên đàn guitar
Có nhiều phương pháp khác nhau để chế tác rosette cho guitar cổ điển, và việc khảo sát đầy đủ tất cả các biến thể nằm ngoài phạm vi của bài viết này. Phần trình bày dưới đây chủ yếu nhằm cung cấp một cái nhìn khái quát về nguyên lý cấu tạo hơn là một hướng dẫn thực hành chi tiết.
Về cơ bản, một rosette hiện đại gồm ba khu vực chính: vòng trong bao quanh lỗ thoát âm, phần mosaic trang trí ở trung tâm, và vòng ngoài, thường có thiết kế đối xứng hoặc tương ứng với vòng trong. Giữa các khu vực này có thể được chèn thêm những dải purfling dạng đường nét đơn giản để phân cách. Các vòng viền ngoài thường được tạo từ những dải veneer đặt chéo, mô-típ xương cá (herringbone), ô bàn cờ (checkerboard) hoặc những kiểu hoa văn tương tự.
Phần mosaic trung tâm là bộ phận khó nhất cả trong thiết kế lẫn quá trình thực hiện rosette. Trước hết là việc xây dựng chính mô-típ mosaic, thường được phác thảo trên giấy kẻ ô. Các ô vuông được tô màu hoặc sắp xếp nhằm tạo nên những đường cong, góc cạnh và phối màu của một “ô hoa văn” (tile) có hình dạng gần vuông. Đây sẽ là đơn vị cơ bản được lặp lại trong toàn bộ mosaic của rosette, và thiết kế của nó có thể từ đơn giản một cách cuốn hút cho đến phức tạp đến mức khó hình dung.
Các mảnh veneer có màu sắc phù hợp được cạo hoặc bào để đạt độ dày đồng đều khoảng 0,5 mm. Sau đó, những lớp veneer này được xếp chồng tương ứng với từng cột dọc của các ô vuông trong bản thiết kế, rồi được dán keo và ép cố định. Từ mỗi khối đã xếp theo đúng cấu trúc của cột dọc tương ứng, người thợ cắt theo chiều dài thành những lát mỏng, tạo nên các thanh có độ dày khoảng 0,5 mm; khi nhìn vào tiết diện đầu thanh, mô-típ sẽ tương ứng với cột dọc trong bản thiết kế. Mỗi cột dọc kế tiếp trên sơ đồ vì thế sẽ tương ứng với một thanh riêng biệt.
Tiếp theo, các thanh tương ứng với từng cột dọc của thiết kế được ghép và dán lại với nhau để tạo thành một khối dài, thường được gọi là một “log” hoặc “loaf”. Khi nhìn vào phần đầu thớ của khối này, hình ảnh hiện ra phải tương ứng với mô-típ đã được thiết kế trên giấy kẻ ô. Do rosette sau cùng có dạng vòng tròn, cạnh nằm gần lỗ thoát âm cần hẹp hơn đôi chút so với cạnh phía ngoài, tương tự hình dạng của một lát pizza. Một số luthier tạo độ thuôn này bằng cách bào mỏng, trong khi những người khác tăng lực ép ở cạnh phía trong trong lúc dán để nén phần vật liệu này lại.
Khối hoàn chỉnh sau đó được cắt thành từng lát song song với mặt cắt ngang của khối (tiết diện đầu khối) (end-grain), tương tự như cắt một ổ bánh mì thành nhiều lát, để tạo ra các ô hoa văn riêng lẻ. Những ô này về sau sẽ được khảm nối tiếp nhau nhằm hình thành phần mosaic trang trí của rosette.
Một số luthier sử dụng khuôn gá định vị (jig) để lắp ráp hoàn chỉnh toàn bộ rosette gồm nhiều lớp trước, sau đó mới khảm cả cấu trúc này vào phần rãnh đã được tạo sẵn trên mặt đàn. Những người khác lại trực tiếp tạo rosette từng lớp ngay trên mặt đàn. Sau khi các phần khảm đã được dán và keo khô hoàn toàn, bề mặt được mài hoặc làm phẳng sao cho ngang bằng với mặt đàn – et voilà, một rosette của guitar cổ điển đã hoàn thành.
Video dưới đây minh họa quá trình chế tác một rosette. Dĩ nhiên, vật liệu và kỹ thuật có thể khác nhau tùy từng nghệ nhân, nhưng ít nhất đây cũng là một ví dụ trực quan về quy trình làm việc của một luthier – và video còn được minh họa bằng phần âm nhạc rất thú vị.
Để lại một phản hồi